ベトナム総合情報サイトVIETJO [ベトジョー] ベトナムの最新ニュースを毎日無料配信!
 ようこそ ゲスト様 
ベトナムの路線バス
ホーチミン市 ハノイ市
ホーチミン市の路線バス
 運営主体: ・サイゴンバス会社 (Công ty TNHH một thành viên Xe khách Sài Gòn)
・ホーチミン市運送協会 (Liên hiệp HTX Vận tải TP.HCM)
 運賃: ・全長18km未満の路線:5000VND、18km以上の路線:6000VND(一部例外あり)
・学生料金:2000VND
・回数券:11万2500~13万5000VND/30回
 TEL: 84-8-39-111-333
 ウェブサイト: http://www.buyttphcm.com.vn/Default.aspx
 ☆主な路線
  • 11番(ベンタインバスターミナル~ダムセン公園)
  • 14番(ミエンドンバスターミナル~3/2通り~ミエンタイバスターミナル)
  • 18番(ベンタインバスターミナル~ヒエップタイン市場)
  • 19番(ベンタインバスターミナル~リンチュン輸出加工区~ホーチミン市国家大学)
  • 35番(ホーチミン市1区周回バス)
  • 123番(フーミーフンK地区~1区)
  • 124番(フーミーフンS地区~1区)
  • 152番(チュンソン~ベンタインバスターミナル~タンソンニャット国際空港)
  • 最終更新日:2014年8月25日
     11番(ベンタインバスターミナル~ダムセン公園)
    主な路線 11番(ベンタインバスターミナル~ダムセン公園)
    全長 8.8km
    運行時間 5:30~18:30
    運行間隔 10~20分
    所要時間 35分
    運賃 5000VND
    運行ルート(行き) Bãi xe buýt công viên 23/9-Lê Lai-Nguyễn Thị Nghĩa-Nguyễn Trãi-Nguyễn Văn Cừ-An Dương Vương-Nguyễn Tri Phương-Hồng Bàng-Lý Thường Kiệt-Nguyễn Chí Thanh-Thuận Kiều-Lê Đại Hành-Lãnh Binh Thăng-Ông Ích Khiêm-Hòa Bình-Bãi xe buýt Đầm Sen.
    運行ルート(帰り) Bãi xe buýt Đầm Sen-Hòa Bình-Ông Ích Khiêm-Lãnh Binh Thăng-Tôn Thất Hiệp-Đường 3/2-Phó Cơ Điều-Nguyễn Chí Thanh-Lý Thường Kiệt-Hồng Bàng-An Dương Vương-Nguyễn Văn Cừ-Nguyễn Trãi-Lê Lai-Nguyễn Thị Nghĩa-Phạm Ngũ Lão-Bãi xe buýt công viên 23/9.
     14番(ミエンドンバスターミナル~3/2通り~ミエンタイバスターミナル)
    主な路線 14番(ミエンドンバスターミナル~3/2通り~ミエンタイバスターミナル)
    全長 16.6km
    運行時間 4:00~20:30
    運行間隔 7~10分
    所要時間 60分
    運賃 5000VND
    運行ルート(行き) Bến xe Miền Đông - Đinh Bộ Lĩnh - Nguyễn Xí - Ung Văn Khiêm - Đường D2 - Điện Biên Phủ - Vòng xoay Hàng Xanh – Xô Viết Nghệ Tĩnh – Nguyễn Thị Minh Khai - Phùng Khắc Khoan - Trần Cao Vân - Võ Văn Tần - Bà Huyện Thanh Quan - Nguyễn Thị Minh Khai - Lý Thái Tổ - 3 Tháng 2 - Hồng Bàng - Kinh Dương Vương – Bến xe Miền Tây (trả khách) – Kinh Dương Vương – Bến xe Miền Tây.
    運行ルート(帰り) Bến xe Miền Tây - Kinh Dương Vương - Hồng Bàng – 3 Tháng 2 - Lý Thái Tổ - Nguyễn Thị Minh Khai - Xô Viết Nghệ Tĩnh – Quốc lộ 13 - Đinh Bộ Lĩnh – Bến xe Miền Đông.
     18番(ベンタインバスターミナル~ヒエップタイン市場)
    主な路線 18番(ベンタインバスターミナル~ヒエップタイン市場)
    全長 23.25km
    運行時間 5:00~20:00(行き)、4:30~19:20(帰り)
    運行間隔 8~15分
    所要時間 75分
    運賃 6000VND
    運行ルート(行き) Bến CV 23/9 - Lê Lai - vòng xoay Bến Thành – Trần Hưng Đạo – Phạm Ngũ Lão – Yersin – Trần Hưng Đạo – Phạm Ngũ Lão - trạm Bến Thành - Hàm Nghi - Pasteur - Lê Duẩn - Đinh Tiên Hoàng – Phan Đăng Lưu - Nơ Trang Long - Lê Quang Định - Nguyễn Văn Nghi - Quang Trung - Tô Ký – Nguyễn Ảnh Thủ - HT13 - Chợ Hiệp Thành.
    運行ルート(帰り) Chợ Hiệp Thành - HT13 - Nguyễn Ảnh Thủ - Tô Ký - Quang Trung - Nguyễn Văn Nghi - Lê Quang Định - Nơ Trang Long - Phan Đăng Lưu – Đinh Tiên Hoàng - Võ Thị Sáu - Hai Bà Trưng - Lê Duẩn - Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hàm Nghi - trạm Bến Thành - Trần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão - Bến CV 23/9.
     19番(ベンタインバスターミナル~リンチュン輸出加工区~ホーチミン市国家大学)
    主な路線 19番(ベンタインバスターミナル~リンチュン輸出加工区~ホーチミン市国家大学)
    全長 27.5km
    運行時間 5:00~20:00
    運行間隔 7~15分
    所要時間 80分
    運賃 6000VND
    運行ルート(行き) Bến Công viên 23/9 - Lê Lai - vòng xoay Bến Thành - Trần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão - Yersin - Trần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão - trạm Bến Thành - Hàm Nghi - Hồ Tùng Mậu - đường nhánh S2 - Tôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng - Lê Duẩn-Đinh Tiên Hoàng-Nguyễn Thị Minh Khai - Xô Viết Nghệ Tĩnh - Quốc lộ 13-Quốc lộ 1A - (Trạm 2) - Quốc lộ 1A - Đường 621 - (ngã 3 đường vào khu ký túc xá)-(Ngã ba đường vào Trường ĐH Quốc tế) - (ngã 3 đường vào Trường ĐH Khoa Học Tự Nhiên) - Bến xe buýt A Khu đô thị ĐH Quốc gia TP.HCM.
    運行ルート(帰り) Bến xe buýt A Khu đô thị ĐH Quốc Gia TP.HCM (rẽ phải)-(Ngã 3 đường vào Trường ĐH Khoa Học Tự Nhiên)-(Ngã 3 đường vào Trường ĐH Quốc Tế)-(Ngã 3 đường vào khu ký túc xá)-Đường 621-Quốc lộ 1A-(Trạm 2)-Quốc lộ 1A-Quốc lộ 13-Đinh Bộ Lĩnh-Nguyễn Xí-Ung Văn Khiêm-D2-Điện Biên Phủ-Xô Viết Nghệ Tĩnh-Nguyễn Thị Minh Khai-Đinh Tiên Hoàng-Lê Duẩn-Hai Bà Trưng-Tôn Đức Thắng-Hàm Nghi-trạm Bến Thành - Trần Hưng Đạo - Phạm Ngũ lão - Bến Công viên 23/9.
     35番(ホーチミン市1区周回バス)
    主な路線 35番(ホーチミン市1区周回バス)
    全長 10.2km
    運行時間 5:50~20:00(行き)、6:00~20:00(帰り)
    運行間隔 8~15分
    所要時間 40~45分
    運賃 5000VND
    運行ルート(行き) Công viên 23/9 - Lê Lai - Tôn Thất Tùng - Bùi Thị Xuân - Cống Quỳnh - Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Cừ - Trần Hưng Đạo - Trạm Bến Thành - Hàm Nghi - Hồ Tùng Mậu - đường nhánh S2 - Tôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng - Nguyễn Du - Công xã Paris - Lê Duẩn - Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Thị Minh Khai - Phùng Khắc Khoan - Điện Biên Phủ - Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Đình Chiểu - Bến xe buýt đường Hoàng Sa.
    運行ルート(帰り) Bến xe buýt đường Hoàng Sa - Nguyễn Đình Chiểu - Hai Bà Trưng - Nguyễn Thị Minh Khai - Đinh Tiên Hoàng - Lê Duẩn - Công xã Paris - Đồng Khởi - Lý Tự Trọng - Hai Bà Trưng - Tôn Đức Thắng - Hàm Nghi - Trạm Bến Thành - Phạm Ngũ Lão - Trần Hưng Đạo - Nguyễn Văn Cừ - Phạm Viết Chánh - Bùi Thị Xuân - Tôn Thất Tùng - Pham Ngũ Lão - Công viên 23/9.
     123番(フーミーフンK地区~1区)
    主な路線 123番(フーミーフンK地区~1区)
    全長 11km
    運行時間 7:00~21:00(行き)、7:30~21:00(帰り)
    運行間隔
    所要時間 25~29分
    運賃 1万5000VND
    運行ルート(行き) Phạm Văn Nghị _Bắc - Đường số 6 - Đặng Đại Độ - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Đức Cảnh - Nguyễn Thái Bường - Nguyễn Cao Nam - Nguyễn Đức Cảnh - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Hữu Thọ - Khánh Hội - Hoàng Diệu - Calmetle - Phạm Ngũ Lão - Huỳnh Thúc Kháng - Mạc Thị Bưởi - Đồng Khởi.
    運行ルート(帰り) Đồng Khởi - Tôn Đức Thắng - Hàm Nghi - Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Nguyễn Thái Bình - Calmetle - Hoàng Diệu - Khánh Hội - Nguyễn Hữu Thọ - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Đức Cảnh - Nguyễn Thái Bường - Nguyễn Cao Nam - Nguyễn Đức Cảnh - đường nội bộ - Phạm Văn Nghị _Bắc.
     124番(フーミーフンS地区~1区)
    主な路線 124番(フーミーフンS地区~1区)
    全長 15km
    運行時間 7:00~20:30(行き)、7:45~21:30(帰り)
    運行間隔
    所要時間 44~45分
    運賃 1万5000VND
    運行ルート(行き) Nguyễn Lương Bằng - Đường số 20 - Tiểu Nam - Đường số 17 - Nguyễn Lương Bằng - Phạm Triều - Đường nội bộ - Trần Văn Trà - đường N-Nam - Tôn Dật Tiên - Nguyễn Đức Cảnh - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Hữu Thọ - Khánh Hội - Hoàng Diệu - Calmetle - Phạm Ngũ Lão - Huỳnh Thúc Kháng - Mạc Thị Bưởi - Đồng Khởi.
    運行ルート(帰り) Đồng Khởi - Tôn Đức Thắng - Hàm Nghi - Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Nguyễn Thái Bình - Calmetle - Hoàng Diệu - Khánh Hội - Nguyễn Hữu Thọ - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Đức Cảnh - Tôn Dật Tiên - đường N-Nam - Trần Văn Trà - đường Nội bộ - Phạm Triều - Nguyễn Lương Bằng - Đường số 17 - Tiểu Nam - đường số 20 - Nguyễn Lương Bằng.
     152番(チュンソン~ベンタインバスターミナル~タンソンニャット国際空港)
    主な路線 152番(チュンソン~ベンタインバスターミナル~タンソンニャット国際空港)
    全長 15.4km
    運行時間 6:00~18:15(行き)、5:45~18:00(帰り)
    運行間隔 12~17分
    所要時間 50分
    運賃 5000VND
    運行ルート(行き) Chỗ đậu xe buýt cuối đường số 10 (Khu dân cư Trung Sơn)-đường 9A-(quay đầu gần giao lộ đường 9A và đường Nguyễn Văn Linh)-đường 9A-Dương Bá Trạc-Nguyễn Văn Cừ-Trần Hưng Đạo-trạm Bến Thành (cây xăng)-vòng xoay-Lê Lai-Phạm Hồng Thái-Cách Mạng Tháng Tám-Nguyễn Thị Minh Khai-Pasteur-Võ Thị Sáu-Nam Kỳ Khởi Nghĩa-Nguyễn Văn Trỗi-Phan Đình Giót-Trường Sơn-Sân bay Tân Sơn Nhất (Ga Quốc nội)-Trường Sơn-Sân bay Tân Sơn Nhất (Ga Quốc tế mới).
    運行ルート(帰り) Sân bay Tân Sơn Nhất (Ga Quốc tế mới)-(Ga Quốc nội)-Trường Sơn-Trần Quốc Hoàn-Hoàng Văn Thụ-Nguyễn Văn Trỗi-Nam Kỳ Khởi Nghĩa-Nguyễn Đình Chiểu-Cách Mạng Tháng Tám-Phạm Hồng Thái-Lê Lai-vòng xoay-trạm Bến Thành (mặt sau)-Trần Hưng Đạo-Nguyễn Văn Cừ-cầu Nguyễn Văn Cừ-Dương Bá Trạc-đường 9A-Chỗ đậu xe buýt cuối đường số 10 (Khu dân cư Trung Sơn).
    越日・日越辞書(8万語収録)
    為替レート(VND)/金レート
    日本円 [1円]:
    201.61 - 205.47
    米ドル [1USD]:
    22,690 - 22,760
    ユーロ [1EUR]:
    24,519 - 24,812
    金1テール(37.5g):
    36,560 - 36,760
    ※為替レートはVietcomBankよりデータを取得しています。
    ※金レートはSJCよりデータを取得しています。単位は1000VND。
    2017/04/28 13:00 JST更新
    主要都市の天気

    ハノイ

    23°C
    湿度: 65%
    風速: 17.70 km/h

    ハイフォン

    25°C
    湿度: 63%
    風速: 11.27 km/h

    ダナン

    25°C
    湿度: 89%
    風速: 28.97 km/h

    ホーチミン

    31°C
    湿度: 65%
    風速: 11.27 km/h
    ©VIETJO ベトナムニュース 2002-2017 All Rights Reserved
    運営:Viet Economic Research and Advisory Corporation (略称:VERAC)